Kanji
碌
kanji character
đạt yêu cầu
碌 kanji-碌 đạt yêu cầu
碌
Ý nghĩa
đạt yêu cầu
Cách đọc
Kun'yomi
- ろくな
On'yomi
- ろく に (không) tốt
- ろく な đạt yêu cầu
- ろく ろく không tốt
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
碌 に(không) tốt, (không) đúng cách, (không) đủ... -
碌 なđạt yêu cầu, tử tế, tốt... -
碌 thỏa đáng, tử tế, tốt... -
碌 々không tốt, không đúng cách, không đủ... -
碌 碌 không tốt, không đúng cách, không đủ... -
碌 でなしkẻ vô công rồi nghề, đồ vô tích sự, kẻ bất tài vô dụng -
耄 碌 lú lẫn tuổi già, tuổi già suy nhược, suy yếu vì tuổi tác -
碌 すっぽ(không) tốt, (không) đúng cách, (không) đủ... -
碌 で無 しkẻ vô công rồi nghề, đồ vô tích sự, kẻ bất tài vô dụng -
碌 でもないvô dụng, vô tích sự, chẳng ra gì -
碌 でも無 いvô dụng, vô tích sự, chẳng ra gì