Từ vựng
碌すっぽ
ろくすっぽ
vocabulary vocab word
(không) tốt
(không) đúng cách
(không) đủ
(không) đầy đủ
(không) thỏa đáng
碌すっぽ 碌すっぽ ろくすっぽ (không) tốt, (không) đúng cách, (không) đủ, (không) đầy đủ, (không) thỏa đáng
Ý nghĩa
(không) tốt (không) đúng cách (không) đủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0