Kanji

Ý nghĩa

silic

Cách đọc

Kun'yomi

  • やぶる

On'yomi

  • かく
  • きゃく
  • けい silic
  • けい さん axit silicic
  • けい しゃ cát thạch anh

Luyện viết


Nét: 1/11
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.