Kanji
皹
kanji character
vết nứt da
da khô ráp
皹 kanji-皹 vết nứt da, da khô ráp
皹
Ý nghĩa
vết nứt da và da khô ráp
Cách đọc
Kun'yomi
- ひび nứt nẻ da
- ひび のきれた nứt nẻ (tay)
- ひび がきれる bị nứt nẻ (da)
- あかぎれ
On'yomi
- くん
- きん
Luyện viết
Nét: 1/14