Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
痰
kanji character
đờm
đàm
痰
痰
kanji-痰
đờm, đàm
痰
Ý nghĩa
đờm
và
đàm
đờm, đàm
Cách đọc
On'yomi
たん
đờm
たん
つぼ
ống nhổ
たん
つば
đờm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Mục liên quan
痰
たん
đờm, đờm dãi
Phân tích thành phần
痰
đờm, đàm
タン
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Từ phổ biến
痰
たん
đờm, đờm dãi
痰
たん
壺
つぼ
ống nhổ, bình nhổ nước bọt
痰
たん
壷
つぼ
ống nhổ, bình nhổ nước bọt
痰
たん
唾
つば
đờm, nước bọt đờm
去
きょ
痰
たん
long đờm
喀
かく
痰
たん
đờm, đờm khạc
血
けっ
痰
たん
đờm có máu
検
けん
痰
たん
xét nghiệm đờm
痰
たん
切
きり
豆
まめ
Đậu rễ củ
去
きょ
痰
たん
薬
やく
thuốc long đờm
喀
かく
痰
たん
検
けん
査
さ
xét nghiệm đờm
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.