Kanji
爬
kanji character
cào
bò
爬 kanji-爬 cào, bò
爬
Ý nghĩa
cào và bò
Cách đọc
Kun'yomi
- かく
- はう
On'yomi
- は ちゅうるい bò sát
- は ちゅう loài bò sát
- は こう bò trườn
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
爬 虫 類 bò sát -
爬 虫 loài bò sát -
爬 龍 cuộc đua thuyền rồng Okinawa -
爬 竜 cuộc đua thuyền rồng Okinawa -
爬 行 bò trườn, bò bằng bụng -
掻 爬 nạo -
搔 爬 nạo -
爬 行 性 tính trì trệ -
爬 虫 綱 Bò sát -
爬 虫 類 学 bò sát học -
水 爬 虫 bọ nước khổng lồ Lethocerus deyrollei -
爬 虫 類 学 者 nhà bò sát học -
爬 虫 両 棲 類 学 bò sát học -
爬 虫 両 生 類 学 bò sát học -
哺 乳 類 型 爬 虫 類 bò sát giống thú