Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
毯
kanji character
thảm len
毯
毯
kanji-毯
thảm len
毯
Ý nghĩa
thảm len
thảm len
Cách đọc
On'yomi
じゅう
たん
thảm
じゅう
たん
ばくげき
ném bom trải thảm
ぺるしゃじゅう
たん
Thảm Ba Tư
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
毯
thảm len
タン
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Từ phổ biến
絨
じゅう
毯
たん
thảm, tấm thảm, thảm lót sàn
ペ
ル
シ
ャ
絨
じゅう
毯
たん
Thảm Ba Tư
絨
じゅう
毯
たん
爆
ばく
撃
げき
ném bom trải thảm
魔
ま
法
ほう
の
絨
じゅう
毯
たん
thảm thần, thảm bay
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.