Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
樟
kanji character
long não
樟
樟
kanji-樟
long não
樟
Ý nghĩa
long não
long não
Cách đọc
Kun'yomi
くす
On'yomi
しょう
のう
long não
しょう
のうちんき
cồn long não
しょう
いんじょしだいがく
Đại học Nữ sinh Shouin
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Mục liên quan
樟
くすのき
cây long não, gỗ long não, cây...
Phân tích thành phần
樟
long não
くす, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
章
huy hiệu, chương, tác phẩm...
ショウ
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Từ phổ biến
樟
くすのき
cây long não, gỗ long não, cây nguyệt quế long não
樟
しょう
脳
のう
long não
樟
クスノキ
科
か
Họ Long não
犬
いぬ
樟
ぐす
Cây nguyệt quế Nhật
玉
たま
樟
ぐす
Cây nguyệt quế Nhật Bản
樟
しょう
脳
のう
チ
ン
キ
cồn long não
樟
しょう
脳
のう
丁
チン
幾
キ
cồn long não
樟
しょう
蔭
いん
女
じょ
子
し
大
だい
学
がく
Đại học Nữ sinh Shouin
樟
しょう
蔭
いん
東
ひがし
女
じょ
子
し
短
たん
大
だい
Trường Cao đẳng Nữ Shouinhigashi
大
おお
阪
さか
樟
しょう
蔭
いん
女
じょ
子
し
大
だい
学
がく
Đại học Nữ Osaka Shoin
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.