Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
楝
kanji character
cây trứng cá Nhật Bản
楝
楝
kanji-楝
cây trứng cá Nhật Bản
楝
Ý nghĩa
cây trứng cá Nhật Bản
cây trứng cá Nhật Bản
Cách đọc
Kun'yomi
おおち
おうち
On'yomi
ば
れん
baren
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Mục liên quan
楝
おうち
cây xoan, cây sở, cây đàn hươn...
楝
せんだん
cây xoan, cây sở, cây đàn hươn...
Phân tích thành phần
楝
cây trứng cá Nhật Bản
おおち, おうち, レン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
柬
chọn lọc, lựa chọn
えら.ぶ, カン, ケン
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Từ phổ biến
楝
おうち
cây xoan, cây sở, cây đàn hương
馬
ば
楝
れん
baren, đệm chà hình đĩa dùng để ép giấy khi in từ bản khắc gỗ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.