Kanji
椋
kanji character
loài cây rụng lá
chim sáo xám
椋 kanji-椋 loài cây rụng lá, chim sáo xám
椋
Ý nghĩa
loài cây rụng lá và chim sáo xám
Cách đọc
Kun'yomi
- むく どり sáo đá xám (Sturnus cineraceus)
- むく のき Cây du phương Đông (Aphananthe aspera)
- ほし むく どり sáo đá xám
On'yomi
- りょう
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
椋 Cây du phương Đông (Aphananthe aspera), Cây muku -
椋 鳥 sáo đá xám (Sturnus cineraceus), sáo xám, sáo má trắng... -
椋 木 Cây du phương Đông (Aphananthe aspera), Cây muku -
椋 の木 Cây du phương Đông (Aphananthe aspera), Cây muku -
椋 鳥 擬 chim sáo đá, chim sáo đen, chim vàng anh -
星 椋 鳥 sáo đá xám, sáo châu Âu -
小 椋 鳥 sáo má đỏ, sáo lưng tím -
大 黒 椋 鳥 擬 chim sáo đá xám thường