Kanji
梳
kanji character
chải (tóc)
梳 kanji-梳 chải (tóc)
梳
Ý nghĩa
chải (tóc)
Cách đọc
Kun'yomi
- とく
- とかす
- すく
- けずる
- くしけずる
On'yomi
- そ もう len chải
- そ めんき máy chải bông
- そ もうし sợi len kéo
Luyện viết
Nét: 1/11
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
梳 くtháo gỡ, mở ra, bóc ra... -
梳 かすchải tóc, chải lông, gỡ rối... -
梳 るchải tóc -
梳 毛 len chải -
梳 油 dầu dưỡng tóc truyền thống, pomade -
梳 き鋏 kéo tỉa tóc, kéo tỉa mỏng -
馬 梳 bàn chải chải lông ngựa -
梳 き油 dầu dưỡng tóc truyền thống, pomade -
梳 綿 機 máy chải bông -
梳 毛 糸 sợi len kéo -
梳 き引 きkỹ thuật cạo vảy cá -
梳 毛 織 物 vải worsted -
髪 を梳 かすchải tóc -
羊 毛 を梳 くchải len