Kanji

Ý nghĩa

chải (tóc)

Cách đọc

Kun'yomi

  • とく
  • とかす
  • すく
  • けずる
  • くしけずる

On'yomi

  • もう len chải
  • めんき máy chải bông
  • もうし sợi len kéo

Luyện viết


Nét: 1/11
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.