Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梳き引き
すきびき
vocabulary vocab word
kỹ thuật cạo vảy cá
梳ki引ki
sukibiki
梳き引き
梳き引き
すきびき
kỹ thuật cạo vảy cá
す
き
び
き
梳
き
引
き
す
き
び
き
梳
き
引
き
す
き
び
き
梳
き
引
き
Ý nghĩa
kỹ thuật cạo vảy cá
kỹ thuật cạo vảy cá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
梳き引き
kỹ thuật cạo vảy cá
すきびき
梳
chải (tóc)
と.く, と.かす, ソ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
引
kéo, giật, giật mạnh...
ひ.く, ひ.ける, イン
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.