Kanji
晰
kanji character
rõ ràng
晰 kanji-晰 rõ ràng
晰
Ý nghĩa
rõ ràng
Cách đọc
Kun'yomi
- あきらか
On'yomi
- しゃく
- めい せき rõ ràng
- めい せき む giấc mơ tỉnh táo
- めい せき はんめい rõ ràng và phân minh (ví dụ: nhận thức, đặc biệt trong chủ nghĩa Descartes)
Luyện viết
Nét: 1/12