Kanji
抛
kanji character
ném mạnh
quăng mạnh
抛 kanji-抛 ném mạnh, quăng mạnh
抛
Ý nghĩa
ném mạnh và quăng mạnh
Cách đọc
Kun'yomi
- なげうつ
On'yomi
- ほう る ném
- ほう き sự từ bỏ
- ほう てき từ bỏ
Luyện viết
Nét: 1/7
Từ phổ biến
-
抛 るném, quăng, vứt... -
抛 棄 sự từ bỏ, sự từ chối, sự khước từ... -
抛 入 れnageire, cắm hoa tự do -
抛 げ入 れnageire, cắm hoa tự do -
抛 つvứt bỏ, từ bỏ, bỏ cuộc... -
抛 擲 từ bỏ, bỏ cuộc, ngừng lại -
抛 物 hình parabol -
抛 りこむném vào, quẳng vào -
抛 物 線 đường parabol -
抛 物 面 mặt paraboloid -
抛 り込 むném vào, quẳng vào -
抛 り出 すném ra, thả rơi, quăng đi...