Kanji
憺
kanji character
bình tĩnh
yên tĩnh
chuyển động
憺 kanji-憺 bình tĩnh, yên tĩnh, chuyển động
憺
Ý nghĩa
bình tĩnh yên tĩnh và chuyển động
Cách đọc
On'yomi
- さん たん thảm thương
- あん たん tối tăm
- くしんさん たん vất vả khó nhọc
Luyện viết
Nét: 1/16
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
惨 憺 thảm thương, đáng thương, bi thảm... -
暗 憺 tối tăm, ảm đạm, u ám... -
苦 心 惨 憺 vất vả khó nhọc, nỗ lực hết sức -
意 匠 惨 憺 vắt óc suy nghĩ để nghĩ ra cái gì đó, đau đầu suy nghĩ để thiết kế hoặc sáng tạo cái gì đó, nỗ lực hết sức để tìm ra phương cách tốt để làm việc gì đó -
疾 痛 惨 憺 nỗi lo khủng khiếp, sự lo lắng tột độ