Kanji
忠
kanji character
lòng trung thành
sự trung thực
sự chung thủy
忠 kanji-忠 lòng trung thành, sự trung thực, sự chung thủy
忠
Ý nghĩa
lòng trung thành sự trung thực và sự chung thủy
Cách đọc
On'yomi
- ちゅう こく lời khuyên
- ちゅう しん bề tôi trung thành
- ちゅう せい lòng trung thành
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
忠 実 trung thành, tận tụy, trung kiên... -
忠 告 lời khuyên, lời cảnh báo -
忠 臣 bề tôi trung thành, thần dân trung thành -
忠 誠 lòng trung thành, sự chân thành, lòng trung nghĩa... -
忠 義 lòng trung thành, sự tận tụy -
忠 魂 lòng trung thành, linh hồn trung nghĩa -
忠 lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy... -
忠 孝 trung hiếu -
忠 犬 chó trung thành -
忠 僕 người hầu trung thành -
忠 勤 lòng trung thành, sự phục vụ trung thành -
忠 節 lòng trung thành, sự trung thành tuyệt đối, lòng trung kiên -
忠 良 trung thành và lương thiện -
忠 君 lòng trung thành với quân chủ -
忠 言 lời khuyên tốt -
忠 信 lòng trung thành, sự tận tụy -
忠 勇 trung thành và dũng cảm -
忠 烈 lòng trung thành tuyệt đối -
忠 恕 chân thành và thấu hiểu -
忠 純 lòng trung thành và trong sạch, sự trung kiên không lay chuyển -
忠 愛 lòng trung thành, sự tận tụy -
忠 霊 linh hồn trung thành -
忠 なるtận tụy, trung thành, chân thật... -
忠 順 sự tôn kính -
不 忠 sự bất trung, sự không chung thủy -
尽 忠 lòng trung thành -
誠 忠 lòng trung thành -
忠 臣 蔵 (câu chuyện về) Bốn mươi bảy Rōnin, Kho tàng của những gia thần trung thành, Chūshingura -
忠 魂 碑 đài tưởng niệm liệt sĩ trung thành -
忠 霊 塔 đài tưởng niệm những người trung thành đã hy sinh trong chiến trận