Từ vựng
忠
ちゅう
vocabulary vocab word
lòng trung thành
sự tận tụy
sự chung thủy
sự trung tín
giám sát viên của Văn phòng Điều tra và Truy tố Hoàng gia (hệ thống ritsuryō)
忠 忠 ちゅう lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy, sự trung tín, giám sát viên của Văn phòng Điều tra và Truy tố Hoàng gia (hệ thống ritsuryō)
Ý nghĩa
lòng trung thành sự tận tụy sự chung thủy
Luyện viết
Nét: 1/8