Từ vựng
忠君
ちゅうくん
vocabulary vocab word
lòng trung thành với quân chủ
忠君 忠君 ちゅうくん lòng trung thành với quân chủ
Ý nghĩa
lòng trung thành với quân chủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうくん
vocabulary vocab word
lòng trung thành với quân chủ