Kanji
引
kanji character
kéo
giật
giật mạnh
thừa nhận
lắp đặt
trích dẫn
tham khảo
引 kanji-引 kéo, giật, giật mạnh, thừa nhận, lắp đặt, trích dẫn, tham khảo
引
Ý nghĩa
kéo giật giật mạnh
Cách đọc
Kun'yomi
- ひく
- ひける
On'yomi
- いん たい nghỉ hưu
- ごう いん hống hách
- いん よう trích dẫn
Luyện viết
Nét: 1/4
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
引 くkéo, giật, dắt (ví dụ: dắt ngựa)... -
引 退 nghỉ hưu -
取 引 giao dịch, quan hệ làm ăn, việc kinh doanh -
引 算 phép trừ -
引 抜 くrút ra, kéo ra, lôi ra... -
引 きぬくrút ra, kéo ra, lôi ra... -
引 裂 くxé toạc, xé rách, xé nát... -
引 きさくxé toạc, xé rách, xé nát... -
字 引 từ điển -
早 引 nghỉ làm sớm -
引 き算 phép trừ -
引 きつるbị chuột rút, giật giật, co thắt... -
引 っつくdính vào, bám chặt, dính chặt... -
籤 引 xổ số, bốc thăm -
引 き抜 くrút ra, kéo ra, lôi ra... -
引 き裂 くxé toạc, xé rách, xé nát... -
取 引 きgiao dịch, quan hệ làm ăn, việc kinh doanh -
引 き攣 るbị chuột rút, giật giật, co thắt... -
引 止 めるgiữ lại, ngăn cản, kiềm chế... -
引 留 めるgiữ lại, ngăn cản, kiềm chế... -
引 っ付 くdính vào, bám chặt, dính chặt... -
引 金 cò súng, tác nhân kích hoạt, nguyên nhân trực tiếp -
引 鉄 cò súng, tác nhân kích hoạt, nguyên nhân trực tiếp -
引 きとめるgiữ lại, ngăn cản, kiềm chế... -
引 換 trao đổi, chuyển đổi -
引 替 trao đổi, chuyển đổi -
引 越 chuyển nhà, dọn nhà -
取 り引 きgiao dịch, quan hệ làm ăn, việc kinh doanh -
割 引 くgiảm giá, hạ giá, khấu trừ (một phần trăm)... -
強 引 hống hách, cưỡng ép, áp đặt...