Kanji

小

Ý nghĩa

nhỏ và bé

Cách đọc

Kun'yomi

  • ちいさい
  • こ ども trẻ em
  • こ がた cỡ nhỏ
  • こ ひつじ cừu non
  • お がわ suối nhỏ
  • お ごと đàn koto (thường loại nhỏ)
  • お やみ tạnh tạnh (ví dụ: mưa tạnh tạnh)
  • さ さ cỏ tre
  • さ よ buổi tối
  • さ ゆり hoa loa kèn

On'yomi

  • しょう せつ tiểu thuyết
  • しょう すう phân số
  • しょう か đám cháy nhỏ

Luyện viết


Nét: 1/3

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠