Kanji
傑
kanji character
sự vĩ đại
sự xuất sắc
傑 kanji-傑 sự vĩ đại, sự xuất sắc
傑
Ý nghĩa
sự vĩ đại và sự xuất sắc
Cách đọc
Kun'yomi
- すぐれる
On'yomi
- ごう けつ anh hùng
- けつ hàng đầu (ví dụ: top mười)
- けつ じん người xuất chúng
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
傑 れるtốt hơn, vượt trội, vượt qua... -
傑 作 kiệt tác, tác phẩm xuất sắc, tuyệt phẩm... -
傑 hàng đầu (ví dụ: top mười), tuyệt nhất -
傑 出 xuất sắc, ưu tú, hàng đầu -
豪 傑 anh hùng, người dũng cảm, người táo bạo... -
傑 士 người vĩ đại, anh hùng, nhân vật kiệt xuất... -
傑 人 người xuất chúng, người kiệt xuất, nhân tài lỗi lạc -
傑 物 người xuất chúng, nhân vật kiệt xuất, nhân vật lỗi lạc... -
怪 傑 người tài năng phi thường, kỳ quan, kỳ tích -
俊 傑 anh hùng, thiên tài -
人 傑 người tài ba xuất chúng, nhân tài kiệt xuất, anh hùng -
英 傑 người vĩ đại, anh hùng, bậc thầy... -
女 傑 nữ anh hùng, người phụ nữ kiệt xuất, người phụ nữ dũng cảm... -
英 雄 豪 傑 anh hùng, dũng tướng, nhân vật anh hùng -
豪 傑 笑 いcười ha hả, cười vang -
最 高 傑 作 kiệt tác, tác phẩm xuất sắc nhất, tác phẩm đỉnh cao... -
維 新 の三 傑 ba nhân vật kiệt xuất thời Duy Tân, ba chính khách (Okubo Toshimichi, Saigo Takamori và Kido Takayoshi) có vai trò quan trọng trong cuộc Minh Trị Duy Tân -
三 傑 ba nhân vật kiệt xuất -
十 傑 mười người xuất sắc nhất (trong một lĩnh vực cụ thể)