Kanji

倅

Ý nghĩa

con trai và con trai của tôi

Cách đọc

Kun'yomi

  • せがれ con trai
  • こ せがれ con trai của mình

On'yomi

  • さい
  • そつ
  • そち

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠