Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
伶
kanji character
diễn viên
伶
伶
kanji-伶
diễn viên
伶
Ý nghĩa
diễn viên
diễn viên
Cách đọc
Kun'yomi
わざおぎ
On'yomi
れい
じん
nhạc công cung đình
れい
り
thông minh
れい
かん
nhạc sĩ cung đình
りょう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/7
Phân tích thành phần
伶
diễn viên
わざおぎ, レイ, リョウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
Từ phổ biến
伶
れい
人
じん
nhạc công cung đình, người hát rong
伶
れい
俐
り
thông minh, sáng dạ, nhạy bén...
伶
れい
官
かん
nhạc sĩ cung đình
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.