Từ vựng
2.5次元
vocabulary vocab word
2.5D (phép chiếu)
3D giả
nửa hư cấu (anime
manga
v.v.) và nửa đời thực
2.5次元 2.5次元 2.5D (phép chiếu), 3D giả, nửa hư cấu (anime, manga, v.v.) và nửa đời thực true
2.5次元
Ý nghĩa
2.5D (phép chiếu) 3D giả nửa hư cấu (anime