Từ vựng
黄緯
こうい
vocabulary vocab word
vĩ độ thiên thể
vĩ độ hoàng đạo
黄緯 黄緯 こうい vĩ độ thiên thể, vĩ độ hoàng đạo
Ý nghĩa
vĩ độ thiên thể và vĩ độ hoàng đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうい
vocabulary vocab word
vĩ độ thiên thể
vĩ độ hoàng đạo