Từ vựng
鹿
しし
vocabulary vocab word
thú dữ
thú hoang
động vật
yêu quái
鹿 鹿-2 しし thú dữ, thú hoang, động vật, yêu quái
Ý nghĩa
thú dữ thú hoang động vật
Luyện viết
Nét: 1/11
しし
vocabulary vocab word
thú dữ
thú hoang
động vật
yêu quái