Từ vựng
鹿
しか
vocabulary vocab word
hươu (đặc biệt là hươu sao
Cervus nippon)
loài hươu nai
鹿 鹿 しか hươu (đặc biệt là hươu sao, Cervus nippon), loài hươu nai
Ý nghĩa
hươu (đặc biệt là hươu sao Cervus nippon) và loài hươu nai
Luyện viết
Nét: 1/11