Từ vựng
かのしし鹿 かのしし鹿 かのしし鹿

Ý nghĩa

hươu (đặc biệt là hươu sao Cervus nippon) và loài hươu nai

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠