Từ vựng
鷗
かもめ
vocabulary vocab word
mòng biển thường (Larus canus)
mòng biển (họ Laridae)
chim mòng biển
鷗 鷗 かもめ mòng biển thường (Larus canus), mòng biển (họ Laridae), chim mòng biển
Ý nghĩa
mòng biển thường (Larus canus) mòng biển (họ Laridae) và chim mòng biển
Luyện viết
Nét: 1/22