Từ vựng
カモメ
かもめ
vocabulary vocab word
mòng biển thường (Larus canus)
mòng biển (họ Laridae)
chim mòng biển
カモメ カモメ かもめ mòng biển thường (Larus canus), mòng biển (họ Laridae), chim mòng biển
Ý nghĩa
mòng biển thường (Larus canus) mòng biển (họ Laridae) và chim mòng biển
Luyện viết
Nét: 1/15