Từ vựng
鶇
つぐみ
vocabulary vocab word
chim hoét (đặc biệt là chim hoét nâu
Turdus naumanni)
鶇 鶇 つぐみ chim hoét (đặc biệt là chim hoét nâu, Turdus naumanni)
Ý nghĩa
chim hoét (đặc biệt là chim hoét nâu và Turdus naumanni)
Luyện viết
Nét: 1/19