Từ vựng
鳥山葵
vocabulary vocab word
ức gà luộc sơ (ăn lạnh
gần như sống như sashimi với nước tương trộn wasabi)
鳥山葵 鳥山葵 ức gà luộc sơ (ăn lạnh, gần như sống như sashimi với nước tương trộn wasabi)
鳥山葵
Ý nghĩa
ức gà luộc sơ (ăn lạnh và gần như sống như sashimi với nước tương trộn wasabi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0