Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鰱魚
れんぎょ
vocabulary vocab word
cá mè
cá trắm cỏ
鰱魚
rengyo
鰱魚
鰱魚
れんぎょ
cá mè, cá trắm cỏ
true
れ
ん
ぎょ
鰱
魚
れ
ん
ぎょ
鰱
魚
れ
ん
ぎょ
鰱
魚
Ý nghĩa
cá mè
và
cá trắm cỏ
cá mè, cá trắm cỏ
Mục liên quan
れんぎょ
cá mè, cá trắm cỏ
Phân tích thành phần
鰱魚
cá mè, cá trắm cỏ
れんぎょ
鰱
cá trắm cỏ, cá mè trắng
たなご, レン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
連
mang theo, dẫn dắt, tham gia...
つら.なる, つら.ねる, レン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
車
xe hơi
くるま, シャ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.