Từ vựng
鰯粕
いわしかす
vocabulary vocab word
bánh cá mòi (dùng làm phân bón)
bột cá mòi
鰯粕 鰯粕 いわしかす bánh cá mòi (dùng làm phân bón), bột cá mòi
Ý nghĩa
bánh cá mòi (dùng làm phân bón) và bột cá mòi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0