Từ vựng
鰯油
いわしゆ
vocabulary vocab word
dầu cá mòi
dầu cá trích
鰯油 鰯油 いわしゆ dầu cá mòi, dầu cá trích
Ý nghĩa
dầu cá mòi và dầu cá trích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いわしゆ
vocabulary vocab word
dầu cá mòi
dầu cá trích