Từ vựng
鯖折
さばおり
vocabulary vocab word
lực đẩy xuống phía trước
鯖折 鯖折 さばおり lực đẩy xuống phía trước
Ý nghĩa
lực đẩy xuống phía trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さばおり
vocabulary vocab word
lực đẩy xuống phía trước