Từ vựng
鮸膠
にべ
vocabulary vocab word
keo cá (làm từ ruột cá)
keo isinglass
sự thân thiện
tính hòa nhã
sự lịch sự
sự nịnh hót
鮸膠 鮸膠 にべ keo cá (làm từ ruột cá), keo isinglass, sự thân thiện, tính hòa nhã, sự lịch sự, sự nịnh hót true
Ý nghĩa
keo cá (làm từ ruột cá) keo isinglass sự thân thiện