Từ vựng
鮭茶づけ
さけちゃずけ
vocabulary vocab word
cơm trộn trà với cá hồi
鮭茶づけ 鮭茶づけ さけちゃずけ cơm trộn trà với cá hồi
Ý nghĩa
cơm trộn trà với cá hồi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さけちゃずけ
vocabulary vocab word
cơm trộn trà với cá hồi