Từ vựng
魏
ぎ
vocabulary vocab word
Ngụy (vương quốc thời Tam Quốc ở Trung Quốc; 220-266 SCN)
Tào Ngụy
Ngụy (vương quốc thời Chiến Quốc ở Trung Quốc; 403-225 TCN)
魏 魏 ぎ Ngụy (vương quốc thời Tam Quốc ở Trung Quốc; 220-266 SCN), Tào Ngụy, Ngụy (vương quốc thời Chiến Quốc ở Trung Quốc; 403-225 TCN)
Ý nghĩa
Ngụy (vương quốc thời Tam Quốc ở Trung Quốc; 220-266 SCN) Tào Ngụy và Ngụy (vương quốc thời Chiến Quốc ở Trung Quốc; 403-225 TCN)
Luyện viết
Nét: 1/18