Từ vựng
鬼簿
きぼ
vocabulary vocab word
sổ ghi người chết
danh sách người đã khuất
鬼簿 鬼簿 きぼ sổ ghi người chết, danh sách người đã khuất
Ý nghĩa
sổ ghi người chết và danh sách người đã khuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きぼ
vocabulary vocab word
sổ ghi người chết
danh sách người đã khuất