Từ vựng
鬚
ひげ
vocabulary vocab word
ria mép
ria
râu
ria (trên mèo
v.v.)
râu (trên côn trùng
v.v.)
tua râu
chòm râu cằm
bóng nến (trên biểu đồ nến)
鬚 鬚 ひげ ria mép, ria, râu, ria (trên mèo, v.v.), râu (trên côn trùng, v.v.), tua râu, chòm râu cằm, bóng nến (trên biểu đồ nến)
Ý nghĩa
ria mép ria râu
Luyện viết
Nét: 1/22