Từ vựng
ひげ
ひげ
vocabulary vocab word
ria mép
ria
râu
ria (trên mèo
v.v.)
râu (trên côn trùng
v.v.)
tua râu
chòm râu cằm
bóng nến (trên biểu đồ nến)
ひげ ひげ ひげ ria mép, ria, râu, ria (trên mèo, v.v.), râu (trên côn trùng, v.v.), tua râu, chòm râu cằm, bóng nến (trên biểu đồ nến)
Ý nghĩa
ria mép ria râu
Luyện viết
Nét: 1/16