Từ vựng
髻
もとどり
vocabulary vocab word
chỗ tóc được buộc lại trên đỉnh đầu
tóc được buộc hoặc cài lại ở vị trí này
髻 髻 もとどり chỗ tóc được buộc lại trên đỉnh đầu, tóc được buộc hoặc cài lại ở vị trí này
Ý nghĩa
chỗ tóc được buộc lại trên đỉnh đầu và tóc được buộc hoặc cài lại ở vị trí này
Luyện viết
Nét: 1/16