Từ vựng
騙る
かたる
vocabulary vocab word
lừa đảo lấy
gian lận chiếm đoạt
lừa gạt để chiếm
giả danh là
giả vờ làm
mạo nhận (tên hoặc chức danh)
làm giả (ví dụ con dấu)
騙る 騙る かたる lừa đảo lấy, gian lận chiếm đoạt, lừa gạt để chiếm, giả danh là, giả vờ làm, mạo nhận (tên hoặc chức danh), làm giả (ví dụ con dấu)
Ý nghĩa
lừa đảo lấy gian lận chiếm đoạt lừa gạt để chiếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0