Từ vựng
騙し騙し
だましだまし
vocabulary vocab word
dùng đủ mọi mánh khóe
dùng hết các chiêu trò
bằng cách này hay cách khác
với sự dỗ dành cẩn thận
một cách cẩn thận (ví dụ: chăm sóc xe hỏng)
騙し騙し 騙し騙し だましだまし dùng đủ mọi mánh khóe, dùng hết các chiêu trò, bằng cách này hay cách khác, với sự dỗ dành cẩn thận, một cách cẩn thận (ví dụ: chăm sóc xe hỏng)
Ý nghĩa
dùng đủ mọi mánh khóe dùng hết các chiêu trò bằng cách này hay cách khác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0