Từ vựng
騙されやすい
だまされやすい
vocabulary vocab word
dễ bị lừa
ngây thơ
騙されやすい 騙されやすい だまされやすい dễ bị lừa, ngây thơ
Ý nghĩa
dễ bị lừa và ngây thơ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
だまされやすい
vocabulary vocab word
dễ bị lừa
ngây thơ