Từ vựng
騙かす
だまかす
vocabulary vocab word
lừa gạt
lừa đảo
đánh lừa
騙かす 騙かす だまかす lừa gạt, lừa đảo, đánh lừa
Ý nghĩa
lừa gạt lừa đảo và đánh lừa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だまかす
vocabulary vocab word
lừa gạt
lừa đảo
đánh lừa