Từ vựng
駈けこむ
かけこむ
vocabulary vocab word
chạy vào
lao vào
chạy trốn vào
tìm nơi trú ẩn
駈けこむ 駈けこむ かけこむ chạy vào, lao vào, chạy trốn vào, tìm nơi trú ẩn
Ý nghĩa
chạy vào lao vào chạy trốn vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0