Từ vựng
馬盥
ばだらい
vocabulary vocab word
thùng tắm cho ngựa
chậu tắm ngựa
馬盥 馬盥 ばだらい thùng tắm cho ngựa, chậu tắm ngựa
Ý nghĩa
thùng tắm cho ngựa và chậu tắm ngựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばだらい
vocabulary vocab word
thùng tắm cho ngựa
chậu tắm ngựa