Từ vựng
馬幇
まばん
vocabulary vocab word
đoàn lữ hành (ví dụ: của người Hồi ở Trung Quốc)
馬幇 馬幇 まばん đoàn lữ hành (ví dụ: của người Hồi ở Trung Quốc)
Ý nghĩa
đoàn lữ hành (ví dụ: của người Hồi ở Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0